Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: number
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
large number★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 12.705 lần
greater numberMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.960 lần
great numberMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 13.322 lần
considerable numberMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.336 lần
vast numberMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.728 lần
certain numberMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.192 lần
total numberMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.788 lần
number of personsMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.108 lần
small numberMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.222 lần
sufficient numberMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.731 lần
infinite numberMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.438 lần
number of peopleMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.442 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với number
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.