Cụm từ đi cùng với: null
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “null”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
null hypothesislogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 385 lần
null pointerlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
reject the nulllogDice 8.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 129 lần
null modemlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
null bytelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
terminating nulllogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
dev nulllogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
null terminatedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
null markerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
null hypotheseslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
aleph nulllogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
null novaslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của null
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.