E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nucleus

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “nucleus”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “nucleus”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
nucleus accumbenslogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 216 lần
atomic nucleuslogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 272 lần
helium nucleuslogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
caudate nucleuslogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
geniculate nucleuslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
hydrogen nucleuslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
radioactive nucleuslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
galactic nucleuslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
cochlear nucleuslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
cell nucleuslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
arcuate nucleuslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
paraventricular nucleuslogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của “nucleus”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.