E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nuclear

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “nuclear”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “nuclear”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
nuclear weaponslogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 999 lần
nuclear fusionlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 250 lần
nuclear reactorlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần
nuclear reactorslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 204 lần
nuclear fissionlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
iran's nuclearlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
nuclear proliferationlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
anti nuclearlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
nuclear physicslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
nuclear fuellogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
fukushima nuclearlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
nuclear bombslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần

Đối chiếu cách dùng của “nuclear”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.