Cụm từ đi cùng với: notable
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “notable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
notable exceptionslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
notable exceptionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
notable housewifelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
notable exampleslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
notable featurelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
notable achievementslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
notable contributionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
notable personageslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
notable achievementlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
Đối chiếu cách dùng của notable
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.