E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nominee

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “nominee”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “nominee”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
presidential nomineelogDice 10.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 410 lần
presumptive nomineelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
party's nomineelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
democratic nomineelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
nominee mittlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
republican nomineelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
nominee hillarylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
nominee garylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
trump's nomineelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
caucus nomineelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “nominee”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.