E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nominate

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “nominate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “nominate”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
trump nominatelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
biden nominatelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
nominate conventionlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
nominate candidateslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
nominate for grammylogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
award nominatelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
nominate a candidatelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 38 lần

Đối chiếu cách dùng của “nominate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.