E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nod

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “nod”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

nod assentlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.263 lần
nod approvinglylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 379 lần
nod approvallogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
friendly nodlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 450 lần
nod gravelylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 365 lần
approving nodlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 228 lần
nod pleasantlylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 228 lần
merely nodlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
nod plumeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 162 lần
nod towardlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 501 lần
nod of recognitionlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 189 lần
nod significantlylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần

Đối chiếu cách dùng của nod

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.