E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nobility

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “nobility”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

patent of nobilitylogDice 8.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 243 lần
titles of nobilitylogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 77 lần
hereditary nobilitylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
patents of nobilitylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
sprig of nobilitylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 43 lần
innate nobilitylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
title of nobilitylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 135 lần

Đối chiếu cách dùng của nobility

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.