E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: nine

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “nine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

nine o'clocklogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.910 lần
ninety ninelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.360 lần
nine tenthslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 996 lần
nine monthslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.943 lần
past ninelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.216 lần
nine hundredlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.376 lần
thirty ninelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.117 lần
nine mileslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.668 lần
nine yearslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.134 lần
forty ninelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 901 lần
nine incheslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 619 lần
twenty ninelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.347 lần

Đối chiếu cách dùng của nine

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.