E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: newly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “newly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

newly acquiredlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 860 lần
newly weddedlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 270 lần
newly awakenedlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 427 lần
newly arrivedlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.208 lần
newly marriedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.190 lần
newly electedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 301 lần
newly createdlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 481 lần
newly discoveredlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 760 lần
newly risenlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 274 lần
newly formedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 675 lần
newly inventedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
newly appointedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 325 lần

Đối chiếu cách dùng của newly

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.