Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: neighborhood

Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

immediate neighborhood★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.647 lần
whole neighborhoodTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.116 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với neighborhood

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.