Cụm từ đi cùng với: negative
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “negative”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
negative emotionslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.386 lần
negative feedbacklogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 533 lần
negative effectslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 678 lần
negative affectlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 460 lần
negative impactlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 367 lần
gram negativelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 238 lần
negative outcomeslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
negative impactslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 210 lần
negative consequenceslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 393 lần
negative emotionallogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 270 lần
negative reviewslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
negative bacterialogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
Đối chiếu cách dùng của negative
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.