E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: needle

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “needle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

knitting needlelogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 683 lần
darning needlelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 294 lần
pine needlelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 565 lần
magnetic needlelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
cleopatra's needlelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
crochet needlelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
fir needlelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
cambric needlelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
compass needlelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
pins needlelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
needle threadlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần

Đối chiếu cách dùng của needle

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.