E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: neck

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “neck”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “neck”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
horse's necklogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 669 lần
stiff necklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 709 lần
round the necklogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.515 lần
mother's necklogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 382 lần
slender necklogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 291 lần
neck tielogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 279 lần
around the necklogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 838 lần
break necklogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 405 lần
bull necklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 250 lần

Đối chiếu cách dùng của “neck”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.