E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: necessary

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “necessary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “necessary”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
absolutely necessarylogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.701 lần
became necessarylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.240 lần
necessary arrangementslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 806 lần
necessary preparationslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 703 lần
deemed necessarylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 550 lần
becomes necessarylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 529 lần
necessary orderslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 629 lần
hardly necessarylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 753 lần
rendered necessarylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 488 lần
necessary forlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18.341 lần
necessary consequencelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 477 lần
scarcely necessarylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 651 lần

Đối chiếu cách dùng của “necessary”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.