E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: naval

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “naval”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “naval”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
naval academylogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 374 lần
naval officerlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.326 lần
naval warfarelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
naval brigadelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
naval officerslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 723 lần
naval forceslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 354 lần
naval commanderslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
naval architecturelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
naval storeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
naval cadetlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
naval uniformlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
naval signallinglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “naval”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.