Cụm từ đi cùng với: naturally
Phân tích 6 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “naturally” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
naturally occurringMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 423 lần
naturally enoughTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.504 lần
naturally concludedTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 252 lần
naturally supposedTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 355 lần
naturally anxiousTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 359 lần
naturally inclinedTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 215 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với naturally
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.