E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: nation

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “nation” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

united nation★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.663 lần
civilized nationMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 648 lần
european nationMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 668 lần
foreign nationMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 706 lần
cherokee nationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 387 lần
nation of europeMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 584 lần
whole nationTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.738 lần
league of nationTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 329 lần
six nationTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 645 lần
civilised nationTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 215 lần
english nationTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 675 lần
barbarous nationTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 206 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với nation

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.