E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: narrative

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “narrative”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “narrative”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
personal narrativelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 317 lần
historical narrativelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
fictitious narrativelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
evangelical narrativelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần

Đối chiếu cách dùng của “narrative”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.