Cụm từ đi cùng với: myself
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “myself”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “myself”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfound myselflogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.867 lần
find myselflogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.568 lần
flatter myselflogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.145 lần
threw myselflogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.895 lần
feel myselflogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.399 lần
felt myselflogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.887 lần
throw myselflogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.624 lần
ashamed of myselflogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.491 lần
defend myselflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.306 lần
consider myselflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.441 lần
make myselflogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.722 lần
avail myselflogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.177 lần
Đối chiếu cách dùng của “myself”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.