Cụm từ đi cùng với: mutual
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mutual”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
mutual consentlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 531 lần
mutual understandinglogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 501 lần
mutual agreementlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần
mutual attachmentlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 217 lần
mutual affectionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 460 lần
mutual attractionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
mutual confidencelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 391 lần
mutual esteemlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
mutual benefitlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
mutual dependencelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
mutual recognitionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
mutual protectionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
Đối chiếu cách dùng của mutual
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.