E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/4 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: mutter

Phân tích 4 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “mutter” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

mutter somethingMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.409 lần
mutter cursesTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 232 lần
mutter angrilyTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 181 lần
humph mutterTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 127 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với mutter

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.