E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: murder

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “murder”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

commit murderlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 386 lần
wilful murderlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
attempted murderlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
murder committedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 339 lần
committed the murderlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 292 lần
committed murderlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 287 lần
guilty of murderlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 272 lần
accused of murderlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 203 lần
blooded murderlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
foully murderlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần

Đối chiếu cách dùng của murder

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.