Cụm từ đi cùng với: multi
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “multi”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
multi taskinglogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
multi millionairelogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
multi facetedlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
multi dimensionallogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
multi stakeholderlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
multi modallogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
multi disciplinarylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
multi layeredlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
multi millionaireslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
multi threadedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
multi ethniclogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
multi instrumentalistlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
Đối chiếu cách dùng của multi
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.