E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mourn

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “mourn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mourn”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
deep mournlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.350 lần
deepest mournlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
mourn garmentslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 169 lần
mourn robeslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
mourn coacheslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
mourn garblogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
mourn the losslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 272 lần
wear mournlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
mourn weedslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
mourn coachlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
sincerely mournlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần

Đối chiếu cách dùng của “mourn”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.