E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mount

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mount”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mount”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
mount vernonlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 841 lần
mount the stairslogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.096 lần
mount guardlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.099 lần
silver mountlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 840 lần
mount sinailogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 432 lần
mount of oliveslogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 419 lần
mount the stepslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 834 lần
mount dunstanlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 326 lần
mount policelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 454 lần
mount on horsebacklogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 326 lần
mount zionlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 248 lần
mount olympuslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 231 lần

Đối chiếu cách dùng của “mount”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.