E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mottled

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “mottled”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “mottled”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
mottled umberlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
mottled soaplogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của “mottled”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.