Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: motion

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

circular motionMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.006 lần
perpetual motionMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 841 lần
rapid motionMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 687 lần
sets in motionMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 419 lần
motion pictureTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 563 lần
set in motionTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.227 lần
corporeal motionTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 173 lần
swift motionTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 219 lần
slight motionTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 292 lần
range of motionTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 245 lần
slow motionTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 257 lần
rotary motionTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 144 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với motion

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.