E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mosquito

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mosquito”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mosquito nettinglogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
mosquito biteslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
mosquito netslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
swarms of mosquitologDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
mosquito curtainslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
stegomyia mosquitologDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
mosquito netlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
myriads of mosquitologDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
infected mosquitologDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
mosquito inletlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
anopheles mosquitologDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
mosquito nettingslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của mosquito

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.