E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mortality

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mortality”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mortality orglogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 303 lần
mortality rateslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196 lần
infant mortalitylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 197 lần
mortality saliencelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
bills of mortalitylogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 157 lần
available from mortalitylogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 150 lần
emblems of mortalitylogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 25 lần
maternal mortalitylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
cvd mortalitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
mortality ratelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 276 lần
premature mortalitylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
relics of mortalitylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 26 lần

Đối chiếu cách dùng của mortality

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.