E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: monument

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “monument”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

monument erectedlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
sepulchral monumentlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
marble monumentlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
monument of antiquitylogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 85 lần
erect a monumentlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 94 lần
lasting monumentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
historical monumentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
washington monumentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
enduring monumentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
imperishable monumentlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
ancient monumentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
erected a monumentlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 57 lần

Đối chiếu cách dùng của monument

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.