E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: monitor

Phân tích 3 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “monitor” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

inward monitorMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 93 lần
computer monitorTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 122 lần
employee monitorTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 32 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với monitor

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.