E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: monday

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “monday”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

easter mondaylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
monday morninglogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.372 lần
monday tuesdaylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
monday afternoonlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 411 lần
whit mondaylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
monday eveninglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 740 lần
saturday to mondaylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 126 lần
following mondaylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 457 lần
monday the thlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 482 lần
monday julylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
monday aprillogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
monday wednesdayslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần

Đối chiếu cách dùng của monday

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.