E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: monastic

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “monastic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

monastic vowslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
monastic establishmentslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
monastic seclusionlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
monastic institutionslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
monastic garblogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
monastic buildingslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần

Đối chiếu cách dùng của monastic

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.