Cụm từ đi cùng với: moisture
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “moisture”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “moisture”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépsaturated with moisturelogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 55 lần
radical moisturelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
dripping with moisturelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 56 lần
drops of moisturelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 102 lần
wiped the moisturelogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 56 lần
atmospheric moisturelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
suspicious moisturelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
absorb moisturelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
wiping the moisturelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 31 lần
absorbs moisturelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
glistened with moisturelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 22 lần
Đối chiếu cách dùng của “moisture”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.