E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: modern

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “modern” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

modern timesMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.348 lần
modern scienceMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 829 lần
modern languagesMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 598 lần
modern civilizationMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 446 lần
modern writersMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 387 lần
modern warfareMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 309 lần
modern improvementsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 302 lần
modern literatureMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 392 lần
modern humansMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 313 lần
modern historyMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 767 lần
modern societyMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 747 lần
modern eraTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 251 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với modern

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.