E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: moderate

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “moderate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

moderate sizedlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 271 lần
moderate intensitylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 330 lần
moderate sizelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 337 lần
moderate pacelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 161 lần
moderate priceslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
moderate dimensionslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
moderate breezelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
moderate incomelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 128 lần
moderate to vigorouslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 98 lần
moderate computationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
mild to moderatelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 108 lần
moderate sumlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần

Đối chiếu cách dùng của moderate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.