Cụm từ đi cùng với: mobility
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “mobility”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “mobility”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépelectrophoretic mobilitylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
molecular mobilitylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
micro mobilitylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
ion mobilitylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
mobility partnerslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
mobility spectrometrylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
functional mobilitylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
mobility impairmentslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
prism of mobilitylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “mobility”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.