Cụm từ đi cùng với: mist
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “mist”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
mist esslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 246 lần
thick mistlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 544 lần
dense mistlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
silvery mistlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
veil of mistlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 180 lần
gray mistlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 297 lần
grey mistlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 276 lần
mist clearedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
mist hunglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 241 lần
luminous mistlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
scotch mistlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
wreaths of mistlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 70 lần
Đối chiếu cách dùng của mist
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.