Cụm từ đi cùng với: missile
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “missile”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “missile”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépballistic missilelogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
cuban missilelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
nuclear missilelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
cruise missilelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
shower of missilelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 74 lần
leaden missilelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
missile defenselogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
deadly missilelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
missile launcherslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
super missilelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
showers of missilelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 26 lần
missile crisislogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
Đối chiếu cách dùng của “missile”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.