Cụm từ đi cùng với: misery
Phân tích 4 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “misery” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
abject miseryTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 186 lần
hopeless miseryTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 190 lần
utter miseryTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 214 lần
human miseryTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 485 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với misery
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.