E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: miserable

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “miserable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

miserable wretchlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 717 lần
miserable sinnerlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 270 lần
miserable wretcheslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
miserable creaturelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 495 lần
miserable existencelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 392 lần
miserable conditionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 453 lần
miserable sinnerslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần
utterly miserablelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
miserable creatureslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 238 lần
miserable pittancelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
miserable plightlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần

Đối chiếu cách dùng của miserable

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.