Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: minute
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
five minute★ Rất mạnh10.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 25.077 lần
ten minute★ Rất mạnh10.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 21.359 lần
minute later★ Rất mạnh9.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.762 lần
twenty minuteMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.836 lần
fifteen minuteMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.223 lần
several minuteMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.381 lần
minute agoMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.246 lần
next minuteMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 4.093 lần
degrees minuteMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.770 lần
wait a minuteMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.287 lần
every minuteMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 5.500 lần
minute afterMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.794 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với minute
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.