Cụm từ đi cùng với: minimum
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “minimum”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
minimum wagelogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 380 lần
minimum coefficientlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
mandatory minimumlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
minimum requirementslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
minimum visibilelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
irreducible minimumlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
minimum temperaturelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
minimum spanninglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
minimum standardslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
minimum requirementlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
minimum maximumlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
Đối chiếu cách dùng của minimum
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.