E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mingle

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “mingle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

strangely minglelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
mingle feelingslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 480 lần
mingle emotionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 248 lần
mingle ragelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
mingle withlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18.442 lần
mingle togetherlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 763 lần
expression of minglelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 339 lần
mingle surpriselogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 296 lần

Đối chiếu cách dùng của mingle

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.