Cụm từ đi cùng với: million
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “million”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “million”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmillion dollarslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.198 lần
million contractlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.247 lần
million copieslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 778 lần
approximately millionlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 506 lần
million francslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 386 lần
million dollarlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 350 lần
year millionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.498 lần
million yearslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.505 lần
million tonslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 234 lần
estimated millionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
million worldwidelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 199 lần
million usdlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
Đối chiếu cách dùng của “million”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.