Cụm từ đi cùng với: microscopy
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “microscopy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
confocal microscopylogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
fluorescence microscopylogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
electron microscopylogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
microscopy afmlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
optical microscopylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
localization microscopylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
fluorescent microscopylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
imaging microscopylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của microscopy
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.