E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mess

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “mess”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mess of pottagelogDice 8.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 177 lần
mess lethierrylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
storia messlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
mess mateslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
savoury messlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
regimental messlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
savory messlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần

Đối chiếu cách dùng của mess

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.