E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: merit

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “merit”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “merit”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
intrinsic meritlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
literary meritlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 306 lần
comparative meritlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
respective meritlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
relative meritlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 204 lần
personal meritlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
artistic meritlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
richly meritlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
superior meritlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
merit punishmentlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
discussing the meritlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 111 lần
merit the remissionlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 83 lần

Đối chiếu cách dùng của “merit”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.